Czech Chance Liga21:30 ngày 08/02/2026

Bohemians Praha 1905
1 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Pardubice
5Chỉ số 213
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
91Chỉ số 2444
116Chỉ số 2382
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-1-21235273242899194779
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Sosseh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Plestil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Y.Helal#32

A.Y.Helal#20

A.Y.Helal#10

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#6

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#42

A.Y.Helal#18

A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#23
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-33043443215261925281090
Đội hình xuất phát

A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Godwin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Vecheta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.F.Botos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.F.Botos#24

I.F.Botos#12

I.F.Botos#16

I.F.Botos#40

I.F.Botos#35

I.F.Botos#9

I.F.Botos#92

I.F.Botos#18

I.F.Botos#17

I.F.Botos#99

I.F.Botos#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Pardubice
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Pardubice
Bohemians Praha 19052 - 1
FK Pardubice
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#42#510#60#70
FK Pardubice
#12#20#31#43#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko