Czech Chance Liga21:00 ngày 14/03/2026

FC Hradec Králové
1 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFC Baník Ostrava
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 33
24Chỉ số 2437
2Chỉ số 214
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-112752621611358617
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ludvíček#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Suchomel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Pilař#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#14

O.Mihálik#77

O.Mihálik#18

O.Mihálik#20

O.Mihálik#1

O.Mihálik#19

O.Mihálik#8
O.Mihálik#23
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 5-3-223663780695215191512
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rusnak#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kricfalusi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Šancl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gning#3
A.Gning#16

A.Gning#1

A.Gning#9

A.Gning#34

A.Gning#10

A.Gning#18

A.Gning#29

A.Gning#55

A.Gning#2

A.Gning#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FC Hradec Králové
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FC Hradec Králové
FC Baník Ostrava0 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz3 - 2
FC Baník Ostrava
FK Aktobe Lento0 - 3
FC Baník Ostrava
Prishtina3 - 2
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#11#20#30#42#54#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#43#55#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice