Czech Chance Liga00:30 ngày 02/03/2026

SK Sigma Olomouc
1 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốBohemians Praha 1905
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2375
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 228
47Chỉ số 2462
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-19116334347397107035
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Slavicek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malý#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sejk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Yasser#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Yasser#98

M.Yasser#8

M.Yasser#13

M.Yasser#6

M.Yasser#14

M.Yasser#25

M.Yasser#23

M.Yasser#19

M.Yasser#22

M.Yasser#20

M.Yasser#88
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-1-223282732564224997710
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Sosseh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matoušek#18
J.Matoušek#32

J.Matoušek#66

J.Matoušek#71

J.Matoušek#20

J.Matoušek#12

J.Matoušek#8

J.Matoušek#19

J.Matoušek#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
Bohemians Praha 1905
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
Lausanne Sports1 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Teplice1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 1
Lausanne Sports
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava2 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
SK Sigma Olomouc1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
SK Sigma Olomouc1 - 1
Philadelphia Union
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#11#21#30#42#52#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#40#55#60#70
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha
FC Zlín
FC Slovan Liberec