Czech Chance Liga21:30 ngày 15/03/2026

FC Viktoria Plzeň
2 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốBohemians Praha 1905
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
12Chỉ số 211
0Chỉ số 41
0Chỉ số 33
3Chỉ số 225
113Chỉ số 2397
71Chỉ số 2476
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144993740146171918970
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lawal#51

S.Lawal#32

S.Lawal#13

S.Lawal#10

S.Lawal#1

S.Lawal#12

S.Lawal#29

S.Lawal#20

S.Lawal#16

S.Lawal#80
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-2-123282732564224472077
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ristovski#99

M.Ristovski#18
M.Ristovski#32

M.Ristovski#15

M.Ristovski#19

M.Ristovski#35

M.Ristovski#66

M.Ristovski#7

M.Ristovski#12

M.Ristovski#71

M.Ristovski#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 1
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň0 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#40#58#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#31#43#54#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FK Teplice
FC Baník Ostrava