Czech Chance Liga21:00 ngày 31/01/2026

SK Sigma Olomouc
1 - 0

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốFC Hradec Králové
2Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2437
6Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
91Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-19116332138847701479
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Slavicek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malý#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Růsek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kliment#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kliment#35

J.Kliment#20

J.Kliment#22

J.Kliment#98

J.Kliment#39

J.Kliment#19

J.Kliment#10

J.Kliment#17

J.Kliment#6

J.Kliment#8

J.Kliment#4
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312542528161126581027
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Trubač#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trubač#20

D.Trubač#7

D.Trubač#18

D.Trubač#6

D.Trubač#17

D.Trubač#77

D.Trubač#14

D.Trubač#38

D.Trubač#9
D.Trubač#23

D.Trubač#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FC Hradec Králové
SK Sigma Olomouc1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
SK Sigma Olomouc1 - 1
Philadelphia Union
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
Piast Gliwice
SK Sigma Olomouc2 - 1
Polonia Bytom
SK Sigma Olomouc1 - 2
Lech Poznan
FC Zlín5 - 0
SK Sigma Olomouc
Lincoln Red Imps FC2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové4 - 0
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#11#20#30#41#57#60#70
FC Hradec Králové
#10#20#30#41#53#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha
FK Teplice
FC Baník Ostrava