Czech Chance Liga21:00 ngày 31/01/2026

FK Mladá Boleslav
2 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốBohemians Praha 1905
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
77Chỉ số 2444
4Chỉ số 31
102Chỉ số 2359
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-159323441172849222170
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kolarik#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Buryan#4

J.Buryan#76

J.Buryan#13

J.Buryan#26

J.Buryan#42

J.Buryan#15

J.Buryan#77

J.Buryan#24

J.Buryan#10

J.Buryan#20

J.Buryan#6
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-312352722254228244797
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Plestil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Plestil#99
D.Plestil#32

D.Plestil#6

D.Plestil#77

D.Plestil#11

D.Plestil#10

D.Plestil#19

D.Plestil#3

D.Plestil#8

D.Plestil#23

D.Plestil#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá Boleslav
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
Chrudim
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Slovan Liberec II1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 3
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav5 - 1
Hradec Kralove B
FC Hradec Králové1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#20#30#44#510#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#21#30#41#53#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko