Czech Chance Liga21:30 ngày 08/03/2026

FC Hradec Králové
0 - 3

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFC Viktoria Plzeň
8Chỉ số 26
78Chỉ số 2476
141Chỉ số 23129
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 4-1-4-11275252619581661117
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Neto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.Pilař#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#8

O.Mihálik#1

O.Mihálik#20

O.Mihálik#27

O.Mihálik#18

O.Mihálik#2

O.Mihálik#77

O.Mihálik#14
O.Mihálik#23
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144183740141712196970
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ladra#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sojka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lawal#80

S.Lawal#13

S.Lawal#4

S.Lawal#16

S.Lawal#20

S.Lawal#29

S.Lawal#1

S.Lawal#10

S.Lawal#51

S.Lawal#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň3 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#10#20#30#40#58#60#70
FC Viktoria Plzeň
#13#21#30#40#56#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice
1.FC Slovácko