Czech Chance Liga19:00 ngày 22/02/2026

Bohemians Praha 1905
1 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Dukla Praha
5Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2379
10Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 32
65Chỉ số 2425
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-1-223282732564224477710
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Matoušek#99
J.Matoušek#32

J.Matoušek#20

J.Matoušek#8

J.Matoušek#19

J.Matoušek#35

J.Matoušek#66

J.Matoušek#12

J.Matoušek#18

J.Matoušek#9

J.Matoušek#13
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-2-3-15918422682595191511
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Penxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Gaszczyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cernak#95 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dantaye·Gilbert#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Milla#21
K.Milla#28

K.Milla#5

K.Milla#30

K.Milla#47

K.Milla#9

K.Milla#1

K.Milla#37

K.Milla#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 4
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha4 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 5
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#40#510#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#54#60#70
SK Sigma Olomouc