Czech Chance Liga18:30 ngày 25/05/2025

FC Hradec Králové
2 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốBohemians Praha 1905
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2460
6Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2396
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312541321281126191758
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Spáčil#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Harazim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Julis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vlkanova#8

A.Vlkanova#27

A.Vlkanova#25

A.Vlkanova#1

A.Vlkanova#20

A.Vlkanova#18

A.Vlkanova#37

A.Vlkanova#22

A.Vlkanova#14

A.Vlkanova#10
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-2-1123422327288819471020
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kadlec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Hrubý#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Drchal#71

V.Drchal#23

V.Drchal#9

V.Drchal#7

V.Drchal#11

V.Drchal#41

V.Drchal#77

V.Drchal#18
V.Drchal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#12#21#30#40#52#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#43#57#60#70
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha