Czech Chance Liga19:00 ngày 16/02/2025

FC Hradec Králové
2 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốBohemians Praha 1905
8Chỉ số 228
86Chỉ số 2455
103Chỉ số 2398
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
1Chỉ số 33
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 5-4-11217541326192211637
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Julis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Spáčil#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Slončík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Kodes#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Pilař#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Mihálik#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#8

O.Mihálik#38

O.Mihálik#1

O.Mihálik#27

O.Mihálik#25

O.Mihálik#10

O.Mihálik#14
O.Mihálik#29

O.Mihálik#28

O.Mihálik#20
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-1-4-212342222827474119920
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Kadlec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Drchal#23

V.Drchal#88

V.Drchal#4

V.Drchal#3
V.Drchal#25

V.Drchal#10

V.Drchal#11

V.Drchal#24

V.Drchal#18
V.Drchal#13
V.Drchal#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové0 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#12#22#30#41#58#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#22#30#43#54#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FK Teplice