Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 08/11/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 0

FC Gonio
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-31237401652714131026
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.gabiskiria#2
b.gabiskiria#29
b.gabiskiria#4
b.gabiskiria#33
b.gabiskiria#11

b.gabiskiria#25

b.gabiskiria#20
b.gabiskiria#30
b.gabiskiria#21
FC Gonio
Sơ đồ 4-3-319275164038232012377
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kakhabrishvili#9

K.Kakhabrishvili#10

K.Kakhabrishvili#17

K.Kakhabrishvili#35
K.Kakhabrishvili#3
K.Kakhabrishvili#30

K.Kakhabrishvili#33
K.Kakhabrishvili#22

K.Kakhabrishvili#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B1 - 1
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#41#50#60#70
FC Gonio
#10#20#30#44#50#60#70