Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 26/10/2025

FC Gonio
1 - 2

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốDinamo Tbilisi II
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
6Chỉ số 216
59Chỉ số 2541
67Chỉ số 2356
54Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-3-31927355224062310377
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tsetskhladze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#9
K.Kakhabrishvili#20

K.Kakhabrishvili#12

K.Kakhabrishvili#11
K.Kakhabrishvili#30

K.Kakhabrishvili#38

K.Kakhabrishvili#39

K.Kakhabrishvili#33
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-1-4-11339352961750255324
Đội hình xuất phát
Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

luka shashiashvili#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Otar aptsiauri#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

luka bubuteishvili#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

mushkudiani#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.mekhtievi#34

i.mekhtievi#10

i.mekhtievi#11
i.mekhtievi#45
i.mekhtievi#14
i.mekhtievi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#11#20#30#41#56#60#70
Dinamo Tbilisi II
#12#20#30#42#54#60#70