Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 04/10/2025

MVV Maastricht
3 - 1

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốFC Eindhoven
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2211
7Chỉ số 26
106Chỉ số 2379
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2441
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-3-313222434838614710
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schenk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kuipers#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nwameben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Timas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Timas#31

I.Timas#24

I.Timas#11
I.Timas#23

I.Timas#27

I.Timas#37

I.Timas#21

I.Timas#9

I.Timas#2

I.Timas#26
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-31221933256873223
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.DeMoes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Blummel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

e.matesolukoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.matesolukoki#31

e.matesolukoki#27

e.matesolukoki#20
e.matesolukoki#26
e.matesolukoki#18

e.matesolukoki#80

e.matesolukoki#24

e.matesolukoki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Emmen
VVV Venlo1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 4
Den Bosch
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U210 - 0
MVV Maastricht
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
Patro Eisden1 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#13#22#30#43#57#60#70
FC Eindhoven
#11#20#30#41#56#60#70
AZ Alkmaar Youth