Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 12/10/2025

SC Cambuur Leeuwarden
2 - 0

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốDe Graafschap
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 212
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
138Chỉ số 2346
102Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-4-211636252681011714
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Marsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ferrah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

o.sjostrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Balk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.v.d.Sande#38

J.v.d.Sande#9

J.v.d.Sande#30

J.v.d.Sande#31

J.v.d.Sande#18

J.v.d.Sande#33
J.v.d.Sande#46

J.v.d.Sande#21

J.v.d.Sande#27

J.v.d.Sande#24

J.v.d.Sande#19

J.v.d.Sande#13
De Graafschap
Sơ đồ 4-4-214183217248113310
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Simons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Kadiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rijks#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Niemeijer#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Niemeijer#26

R.Niemeijer#31

R.Niemeijer#22

R.Niemeijer#9

R.Niemeijer#5

R.Niemeijer#12

R.Niemeijer#30

R.Niemeijer#20

R.Niemeijer#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Willem II
De Graafschap2 - 3
Emmen
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
Roda JC1 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
VVV Venlo
De Graafschap1 - 1
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#12#21#30#42#59#60#70
De Graafschap
#10#20#31#43#51#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Den Bosch
Helmond Sport