Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

RKC Waalwijk
4 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 228
92Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
1Chỉ số 30
8Chỉ số 215
41Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-2-3-116273155568710179
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Cleonise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.vanderVenne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kuijpers#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#29

Jesper Uneken#11

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#31

Jesper Uneken#21

Jesper Uneken#35

Jesper Uneken#24

Jesper Uneken#13

Jesper Uneken#20

Jesper Uneken#5

Jesper Uneken#14
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-312736228710261411
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Kooistra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#30

o.sjostrand#43

o.sjostrand#13

o.sjostrand#19

o.sjostrand#24

o.sjostrand#31

o.sjostrand#25

o.sjostrand#21
o.sjostrand#46

o.sjostrand#33

o.sjostrand#18

o.sjostrand#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Willem II
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Eindhoven1 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#14#22#30#41#51#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#12#20#30#40#56#60#70
FC Oss
Helmond Sport