Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 20/09/2025

FC Eindhoven
3 - 4

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốFC Oss
2Chỉ số 31
68Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 226
48Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-326233325518873223
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
N.Munsters#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Blummel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

e.matesolukoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.matesolukoki#28

e.matesolukoki#20

e.matesolukoki#27

e.matesolukoki#1
e.matesolukoki#29
e.matesolukoki#21

e.matesolukoki#80

e.matesolukoki#24

e.matesolukoki#19

e.matesolukoki#31
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112141426823711249
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MaximMariani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Turay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#75

T.Wildeboer#27

T.Wildeboer#33
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#2

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#28

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#17

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 4
FC Eindhoven
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 1
FC Eindhoven
FC Oss2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
KVSK Lommel1 - 0
FC Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
Emmen1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Den Bosch5 - 2
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#13#22#30#42#52#60#70
FC Oss
#14#22#30#41#50#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
Helmond Sport