Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/10/2025
Almere City FC
1 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
2Chỉ số 32
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
36Chỉ số 2564
31Chỉ số 2475
58Chỉ số 23119
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-11223225620781110
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rijkhoff#1

J.Rijkhoff#28

J.Rijkhoff#32

J.Rijkhoff#25

J.Rijkhoff#15

J.Rijkhoff#21
J.Rijkhoff#40

J.Rijkhoff#24

J.Rijkhoff#30

J.Rijkhoff#19

J.Rijkhoff#17

J.Rijkhoff#26
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-311636228710261411
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#31

o.sjostrand#18

o.sjostrand#9

o.sjostrand#30

o.sjostrand#21

o.sjostrand#33
o.sjostrand#46

o.sjostrand#25

o.sjostrand#27

o.sjostrand#24

o.sjostrand#19

o.sjostrand#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden7 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#11#20#30#42#54#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#11#20#30#42#510#60#70
Dordrecht
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21