Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 23/09/2025

FC Utrecht Youth
2 - 4

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
9Chỉ số 226
96Chỉ số 2387
36Chỉ số 2457
1Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Viggo Plantinga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Viereck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jonathans#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ebite#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.vanRiel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.vanRiel#19

J.vanRiel#17

J.vanRiel#20

J.vanRiel#21

J.vanRiel#31
J.vanRiel#32

J.vanRiel#15

J.vanRiel#18

J.vanRiel#22

J.vanRiel#12
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-2-3-1116362220102671118
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Visser#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Ferrah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.sjostrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rölke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rölke#30

T.Rölke#19

T.Rölke#14

T.Rölke#9

T.Rölke#8

T.Rölke#21

T.Rölke#25

T.Rölke#27

T.Rölke#31

T.Rölke#24

T.Rölke#2

T.Rölke#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth1 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 2
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
KV Kortrijk0 - 1
FC Utrecht Youth
Gent B1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
SV RodinghausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden0 - 1
Excelsior SBV
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#12#21#30#41#51#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#14#23#30#40#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Den Bosch
De Graafschap
Emmen