Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 27/09/2025

Helmond Sport
1 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốFC Eindhoven
10Chỉ số 2213
33Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
4Chỉ số 31
91Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-1124428526836113416
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Daneels#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Essakkati#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lukowicz#23

M.Lukowicz#21

M.Lukowicz#3

M.Lukowicz#17
M.Lukowicz#2

M.Lukowicz#6

M.Lukowicz#19

M.Lukowicz#47

M.Lukowicz#22

M.Lukowicz#9

M.Lukowicz#27
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-126233325587282332
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Haddaoui#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

e.matesolukoki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#31

R.Janga#22

R.Janga#6

R.Janga#20

R.Janga#1
R.Janga#29
R.Janga#18

R.Janga#80

R.Janga#24

R.Janga#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 4
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Helmond Sport
FC Eindhoven0 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Emmen
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
AE Kifisias
Gemert0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
KVSK Lommel1 - 0
FC Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#21#30#44#510#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#41#56#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht