Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 04/10/2025

Den Bosch
2 - 2

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốRKC Waalwijk
7Chỉ số 229
56Chỉ số 2431
108Chỉ số 2388
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-1-4-1362242756111033518
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Verbeek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Allachi Chahid#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Monzialo#17

K.Monzialo#3

K.Monzialo#42
K.Monzialo#1

K.Monzialo#16
K.Monzialo#7

K.Monzialo#19

K.Monzialo#48

K.Monzialo#26
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-31627351555610871118
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.vanderVenne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.VHedel#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.VHedel#14

R.VHedel#5

R.VHedel#17

R.VHedel#20
R.VHedel#2

R.VHedel#13

R.VHedel#24

R.VHedel#21

R.VHedel#9

R.VHedel#31

R.VHedel#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
RKC Waalwijk
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Emmen3 - 1
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Oss
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth2 - 3
RKC Waalwijk
Heracles Almelo3 - 1
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#12#20#30#40#511#60#70
RKC Waalwijk
#12#21#30#43#513#60#70
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
Willem II