Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 07/10/2025

Vitesse Arnhem
1 - 2

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốDen Bosch
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
114Chỉ số 2372
56Chỉ số 2433
15Chỉ số 222
0Chỉ số 40
9Chỉ số 217
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-4-21624301728116197920
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Driezen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Yuval ranon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Adam Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bannis#34

N.Bannis#5

N.Bannis#36

N.Bannis#8
N.Bannis#33

N.Bannis#2
N.Bannis#13

N.Bannis#21
N.Bannis#23
N.Bannis#27

N.Bannis#32
N.Bannis#26
Den Bosch
Sơ đồ 4-1-4-13622427516171033518
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Semedo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Allachi Chahid#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Monzialo#38
K.Monzialo#46

K.Monzialo#26

K.Monzialo#48

K.Monzialo#19

K.Monzialo#3
K.Monzialo#7

K.Monzialo#11
K.Monzialo#1

K.Monzialo#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem3 - 1
Den Bosch
Den Bosch4 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 3
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
SV Wehen Wiesbaden4 - 0
Vitesse Arnhem
MASV0 - 5
Vitesse Arnhem
SV Rodinghausen0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Emmen3 - 1
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Oss
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#11#20#30#41#511#60#70
Den Bosch
#12#22#30#45#52#60#70
Roda JC
ADO Den Haag
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden