Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 22/10/2025

Den Bosch
1 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốHelmond Sport
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
45Chỉ số 2448
6Chỉ số 27
79Chỉ số 2389
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-336224275610331787
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#42

G.Sille#48

G.Sille#26

G.Sille#51
G.Sille#46

G.Sille#19

G.Sille#3

G.Sille#16
G.Sille#39
G.Sille#1
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-31244285283611926
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Ogenia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Makanza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Makanza#23

N.Makanza#21

N.Makanza#3

N.Makanza#17

N.Makanza#6

N.Makanza#19

N.Makanza#47

N.Makanza#41

N.Makanza#34

N.Makanza#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Den Bosch
Helmond Sport1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Emmen3 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport2 - 1
Willem II1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Emmen
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#20#30#41#56#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#40#57#60#70
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden