Netherlands Eerste Divisie17:15 ngày 06/04/2025

Den Bosch
2 - 2

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốFC Eindhoven
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
51Chỉ số 2431
10Chỉ số 22
94Chỉ số 2379
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-1364715514233317204022
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bakala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Acheffay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Gravenberch#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gravenberch#4

D.Gravenberch#6

D.Gravenberch#8

D.Gravenberch#18

D.Gravenberch#1

D.Gravenberch#31

D.Gravenberch#29

D.Gravenberch#19
D.Gravenberch#21
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1269933242561571089
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#1

R.Janga#23

R.Janga#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 3
FC Eindhoven
Den Bosch0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Den Bosch
FC Eindhoven1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
FC Eindhoven
Den Bosch1 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 0
Volendam
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#12#21#30#44#510#60#70
FC Eindhoven
#12#21#30#40#52#60#70
Dordrecht
Emmen
AZ Alkmaar Youth