Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 16/09/2025
Almere City FC
5 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốFC Eindhoven
15Chỉ số 229
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2380
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2435
57Chỉ số 2543
13Chỉ số 215
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-312253155819672911
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.deNijs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Bas Huisman#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kadile#33

J.Kadile#30

J.Kadile#1

J.Kadile#26

J.Kadile#21

J.Kadile#9

J.Kadile#24

J.Kadile#20

J.Kadile#17

J.Kadile#28

J.Kadile#2

J.Kadile#10
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-226233325758233210
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.matesolukoki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.v.Schuppen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.v.Schuppen#31

B.v.Schuppen#1

B.v.Schuppen#20

B.v.Schuppen#28
B.v.Schuppen#21
B.v.Schuppen#18

B.v.Schuppen#80

B.v.Schuppen#24

B.v.Schuppen#19

B.v.Schuppen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Eindhoven0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht Youth
Den Bosch
Samsunspor1 - 2
Umm Salal
AZ Alkmaar3 - 2
SC Heerenveen4 - 5Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
KVSK Lommel1 - 0
FC Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
De Treffers
FC Oss1 - 1
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#15#23#30#42#510#60#70
FC Eindhoven
#10#20#31#42#54#60#70
Dordrecht
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht