Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/11/2025

Den Bosch
1 - 2

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốDe Graafschap
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2385
49Chỉ số 2458
1Chỉ số 33
15Chỉ số 2210
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-4-2362242751761681039
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Semedo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Monzialo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.vanLeeuwen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Tim Rafi Wolters#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tim Rafi Wolters#50
Tim Rafi Wolters#1
Tim Rafi Wolters#46

Tim Rafi Wolters#42
Tim Rafi Wolters#45
Tim Rafi Wolters#53

Tim Rafi Wolters#7

Tim Rafi Wolters#3

Tim Rafi Wolters#19

Tim Rafi Wolters#48

Tim Rafi Wolters#26
Tim Rafi Wolters#38
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-3124318218102272811
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Jong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Simons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kadiri#26

I.Kadiri#25

I.Kadiri#38
I.Kadiri#32

I.Kadiri#20

I.Kadiri#17

I.Kadiri#12

I.Kadiri#33

I.Kadiri#5

I.Kadiri#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 4
De Graafschap
Den Bosch2 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De Graafschap
Den Bosch2 - 3
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
MVV Maastricht2 - 4
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Willem II
De Graafschap2 - 3
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#21#30#41#54#60#70
De Graafschap
#12#21#30#43#58#60#70
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth