Danish Superliga01:00 ngày 15/02/2025

Brondby IF
4 - 1

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốViborg
82Chỉ số 2393
7Chỉ số 215
2Chỉ số 80
4Chỉ số 27
49Chỉ số 2467
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-31313242435107281736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rajovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#30

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#8

M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#43

M.Kvistgaarden#13

M.Kvistgaarden#38
Viborg
Sơ đồ 4-2-3-1118242337197131014
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nasberg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vester#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Andrade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ementa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ementa#12

A.Ementa#17

A.Ementa#8

A.Ementa#55

A.Ementa#27

A.Ementa#30

A.Ementa#16

A.Ementa#33

A.Ementa#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg3 - 3
Brondby IF
Viborg1 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 3
Viborg
Brondby IF0 - 2
Viborg
Viborg0 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Viborg
Viborg0 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Nordsjaelland
Midtjylland1 - 5
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Hobro
Viborg2 - 0
Aalborg
Viborg6 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 1
Viborg
Viborg1 - 2
Randers FC
Aalborg0 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#14#21#30#40#54#60#70
Viborg
#11#21#30#41#57#60#70
FC Copenhagen
Silkeborg
Vejle
Lyngby BK