Danish Superliga22:00 ngày 23/02/2025

Vejle
2 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
VejleChỉ sốBrondby IF
25Chỉ số 2461
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
5Chỉ số 26
71Chỉ số 23147
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Vejle
Sơ đồ 4-3-31231314388342374510
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lauritsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kristian Kirkegaard#22

Kristian Kirkegaard#7

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#11

Kristian Kirkegaard#29

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#59

Kristian Kirkegaard#5
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-31631324243568281736
Đội hình xuất phát

T.Mikkelsen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rajovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#11
M.Kvistgaarden#34

M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#50

M.Kvistgaarden#43

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#7

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF2 - 1
Vejle
Brondby IF0 - 2
Vejle
Brondby IF1 - 1
Vejle
Vejle0 - 1
Brondby IF
Brondby IF3 - 2
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Vejle
Vejle0 - 2
Brondby IF
Vejle1 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Silkeborg0 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Vejle
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Vejle0 - 3
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Sonderjyske
Aalborg3 - 3
Vejle
Vejle2 - 0
Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 1
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
#12#20#30#42#55#60#70
Brondby IF
#12#20#30#42#56#60#70