Spanish Segunda Division23:30 ngày 01/06/2025

FC Cartagena
1 - 3

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốMirandes
3Chỉ số 218
41Chỉ số 2559
29Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
6Chỉ số 2216
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-2302119282032161711149
Đội hình xuất phát

J.Christ#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Delmás#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hernández#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ortuño#4
A.Ortuño#36

A.Ortuño#22

A.Ortuño#8
A.Ortuño#29

A.Ortuño#35

A.Ortuño#6

A.Ortuño#40

A.Ortuño#10

A.Ortuño#33
A.Ortuño#26
Mirandes
Sơ đồ 4-4-21322214332910627917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Postigo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Benito#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Roca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#3

Izeta#7

Izeta#11

Izeta#28

Izeta#8

Izeta#19

Izeta#1

Izeta#20

Izeta#2

Izeta#5

Izeta#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes3 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
FC Cartagena
Mirandes2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Mirandes
FC Cartagena0 - 2
Mirandes
Mirandes4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Sporting Gijon3 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Tenerife
Real Zaragoza3 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Racing Santander
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Almeria2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes0 - 0
Almeria
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes3 - 2
Castellon
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#11#21#30#43#54#60#70
Mirandes
#13#22#30#41#56#60#70
Levante
Elche CF
Real Oviedo
SD Huesca
Cadiz CF
Malaga
Racing de Ferrol