Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Sporting Gijon
3 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốFC Cartagena
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
0Chỉ số 33
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
17Chỉ số 223
75Chỉ số 2432
129Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1124223610
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ángel#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-14019422017532161114
Đội hình xuất phát

T.Fuidias#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Millán#33

Millán#30

Millán#21

Millán#1

Millán#10

Millán#6

Millán#38

Millán#9

Millán#12

Millán#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
FC Cartagena2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 3
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
RC Deportivo
Castellon4 - 3
Sporting Gijon
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Tenerife
Real Zaragoza3 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Racing Santander
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Almeria2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#13#21#30#40#53#60#70
FC Cartagena
#12#21#30#43#52#60#70
Levante
Elche CF
Real Oviedo
Eibar
Racing de Ferrol