Czech Chance Liga19:30 ngày 01/03/2025

Dynamo Ceske Budejovice
0 - 4

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFC Baník Ostrava
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
67Chỉ số 2375
2Chỉ số 216
39Chỉ số 2487
8Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-1-4-12922252342013122110
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Koné#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Brabec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.mika#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Ondrášek#13 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

P.Osmancik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Douděra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Havelka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Havelka#23

F.Havelka#6

F.Havelka#30

F.Havelka#27

F.Havelka#5

F.Havelka#77

F.Havelka#14

F.Havelka#15
F.Havelka#45

F.Havelka#19

F.Havelka#18
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33017377951228213310
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kubala#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kohút#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Šín#24

M.Šín#95

M.Šín#13

M.Šín#99

M.Šín#15

M.Šín#11

M.Šín#31
M.Šín#25

M.Šín#66

M.Šín#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Baník Ostrava4 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 3
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Oleksandria
Korona Kielce3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 2
OFK Beograd
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#41#52#60#70
FC Baník Ostrava
#14#22#30#41#516#60#70
MFK Karviná
FC Hradec Králové
FK Pardubice