Czech Chance Liga00:30 ngày 17/02/2025

SK Slavia Praha
1 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFC Baník Ostrava
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
116Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 228
53Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33625421101912262517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schranz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#33

L.Provod#29

L.Provod#48

L.Provod#16

L.Provod#14

L.Provod#35

L.Provod#32

L.Provod#9

L.Provod#46

L.Provod#13

L.Provod#20
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-2-3-13017377955129213233
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ewerton#32 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Prekop#25

E.Prekop#31

E.Prekop#66

E.Prekop#35

E.Prekop#10

E.Prekop#6

E.Prekop#13

E.Prekop#24

E.Prekop#99

E.Prekop#28

E.Prekop#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow Czestochowa
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Oleksandria
Korona Kielce3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 2
OFK Beograd
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
FC Hradec Králové0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#11#21#30#41#55#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#42#58#60#70
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice