Romanian Super Liga00:30 ngày 19/05/2026

Farul Constanta
0 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốMetaloglobus
99Chỉ số 2428
13Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
15Chỉ số 22
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2354
1Chỉ số 34
14Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1129815229377203031717
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Alibec#1

D.Alibec#9

D.Alibec#25

D.Alibec#4

D.Alibec#17

D.Alibec#10

D.Alibec#5
D.Alibec#19
D.Alibec#16

D.Alibec#27

D.Alibec#18
Metaloglobus
Sơ đồ 4-2-3-1331814752265178249
Đội hình xuất phát

A.Soare#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gheorghe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Cestor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Visic#77

S.Visic#30

S.Visic#23

S.Visic#1

S.Visic#11

S.Visic#15

S.Visic#7

S.Visic#10

S.Visic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Otelul Galati3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#10#20#30#41#515#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#44#52#60#70
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges