Romanian Super Liga21:30 ngày 02/05/2026

Farul Constanta
1 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Botosani
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
148Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
78Chỉ số 2422
5Chỉ số 213
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31293172211862031771
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#98

R.Tanasa#15

R.Tanasa#9

R.Tanasa#77

R.Tanasa#25

R.Tanasa#10

R.Tanasa#30
R.Tanasa#29

R.Tanasa#5
R.Tanasa#19

R.Tanasa#27

R.Tanasa#1
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-116423567211126741
Đội hình xuất phát

L.Kukić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.deVega#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#99

A.Dumiter#10

A.Dumiter#37

A.Dumiter#30

A.Dumiter#17

A.Dumiter#25

A.Dumiter#73

A.Dumiter#8

A.Dumiter#12

A.Dumiter#19

A.Dumiter#33

A.Dumiter#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
Farul Constanta8 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#42#57#60#70
FC Botosani
#11#21#30#43#52#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948