Romanian Super Liga21:30 ngày 27/04/2026

Metaloglobus
1 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
8Chỉ số 21
3Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2433
6Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
95Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
5Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-2-3-112130192265118249
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.huiban#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Visic#17
S.Visic#77

S.Visic#16

S.Visic#33

S.Visic#34

S.Visic#10

S.Visic#7

S.Visic#15

S.Visic#75

S.Visic#23

S.Visic#14

S.Visic#20
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1134629253023201826
Đội hình xuất phát

R.Popa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#2

R.Espinoza#77

R.Espinoza#7

R.Espinoza#10

R.Espinoza#9

R.Espinoza#12

R.Espinoza#24

R.Espinoza#22

R.Espinoza#11

R.Espinoza#19

R.Espinoza#8

R.Espinoza#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus3 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
CSM Slatina2 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#11#20#30#42#58#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#40#51#60#70
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
AFC Hermannstadt