Romanian Super Liga22:00 ngày 11/05/2026

Metaloglobus
2 - 2

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốAFC Hermannstadt
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2450
7Chỉ số 228
6Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23101
1Chỉ số 31
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-3-311830992286517924
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abbey#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

y.zakir#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

y.zakir#16

y.zakir#11

y.zakir#33

y.zakir#34

y.zakir#10

y.zakir#7

y.zakir#15

y.zakir#20

y.zakir#14

y.zakir#23

y.zakir#75
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3177249896362391910
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#8
C.Neguț#29

C.Neguț#22

C.Neguț#15

C.Neguț#31

C.Neguț#16

C.Neguț#66

C.Neguț#11

C.Neguț#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FC Otelul Galati2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#12#21#30#41#57#60#70
AFC Hermannstadt
#12#21#30#41#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges