Romanian Super Liga23:00 ngày 01/08/2025

Farul Constanta
2 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốMetaloglobus
50Chỉ số 2550
51Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
15Chỉ số 227
5Chỉ số 23
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31981715118772031277
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Cojocaru#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#5

R.Tanasa#30

R.Tanasa#3

R.Tanasa#93
R.Tanasa#97

R.Tanasa#50

R.Tanasa#80

R.Tanasa#21
R.Tanasa#14

R.Tanasa#12

R.Tanasa#68

R.Tanasa#6
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-211841322216815119
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Milea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Visic#24

S.Visic#7

S.Visic#30

S.Visic#2

S.Visic#34

S.Visic#5

S.Visic#12
S.Visic#29

S.Visic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Radnicki Nis
Farul Constanta1 - 3
FC Drita
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Otelul Galati0 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus7 - 0
CS Paulesti
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Metaloglobus1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
FC Voluntari1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#40#55#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia