Romanian Super Liga22:00 ngày 09/05/2026

FC Otelul Galati
3 - 2

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Otelul GalatiChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
5Chỉ số 228
29Chỉ số 2436
74Chỉ số 2390
3Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-1124697831247999
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lopes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Conrado#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Živulić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Bordun#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Andrezinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Patrick#88

Patrick#22

Patrick#20

Patrick#14

Patrick#15

Patrick#16

Patrick#23

Patrick#96

Patrick#27

Patrick#80
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-112931722116203031717
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Alibec#8

D.Alibec#15

D.Alibec#9

D.Alibec#77

D.Alibec#98

D.Alibec#10

D.Alibec#5
D.Alibec#19

D.Alibec#27

D.Alibec#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
FC Otelul Galati0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 1
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Otelul Galati
#13#21#30#43#53#60#70
Farul Constanta
#12#20#30#43#56#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges