Romanian Super Liga22:30 ngày 07/12/2025

Metaloglobus
2 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFarul Constanta
73Chỉ số 23109
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 41
6Chỉ số 210
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
4Chỉ số 2210
48Chỉ số 2488
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-2173019136575241011
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.aggoun#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.huiban#23

d.huiban#9

d.huiban#20
d.huiban#78

d.huiban#29

d.huiban#33

d.huiban#34

d.huiban#22

d.huiban#18

d.huiban#99

d.huiban#14
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31981715118247797317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Nikolov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Sima#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Tanasa#99

R.Tanasa#9

R.Tanasa#22

R.Tanasa#20

R.Tanasa#21

R.Tanasa#12

R.Tanasa#25

R.Tanasa#30

R.Tanasa#93

R.Tanasa#5

R.Tanasa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#12#22#30#43#56#60#70
Farul Constanta
#11#20#31#40#510#60#70