Romanian Super Liga01:30 ngày 16/03/2026

Fotbal Club FCSB
0 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốMetaloglobus
8Chỉ số 212
14Chỉ số 25
7Chỉ số 220
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
139Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2427
73Chỉ số 2527
12Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-1-3-2132343321311027119
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#18

D.Birligea#5

D.Birligea#12

D.Birligea#38

D.Birligea#28

D.Birligea#98

D.Birligea#37

D.Birligea#17

D.Birligea#90

D.Birligea#93

D.Birligea#32

D.Birligea#42
Metaloglobus
Sơ đồ 4-2-3-1118301913651782029
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ghimfus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Popa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#9

D.Popa#75
D.Popa#77

D.Popa#24

D.Popa#99

D.Popa#23

D.Popa#14

D.Popa#11

D.Popa#15

D.Popa#7

D.Popa#34

D.Popa#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 3
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
CSM Slatina2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#41#514#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#41#55#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt