Romanian Super Liga00:30 ngày 21/04/2026

Farul Constanta
2 - 3

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFotbal Club FCSB
2Chỉ số 216
4Chỉ số 30
29Chỉ số 2449
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23105
1Chỉ số 2213
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3129864118227731720
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sîrbu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Radaslavescu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
E.Radaslavescu#16
E.Radaslavescu#29

E.Radaslavescu#10

E.Radaslavescu#99

E.Radaslavescu#93

E.Radaslavescu#5

E.Radaslavescu#27

E.Radaslavescu#1

E.Radaslavescu#18

E.Radaslavescu#9

E.Radaslavescu#71

E.Radaslavescu#25
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-3-332251718102127119031
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Paulo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Stoian#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cisotti#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cisotti#38

J.Cisotti#22

J.Cisotti#93

J.Cisotti#33

J.Cisotti#37

J.Cisotti#13

J.Cisotti#28

J.Cisotti#30

J.Cisotti#16

J.Cisotti#3

J.Cisotti#42

J.Cisotti#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#44#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#13#20#30#40#54#60#70
FC Dinamo 1948