Romanian Super Liga19:00 ngày 02/05/2026

FC Otelul Galati
2 - 2

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Otelul GalatiChỉ sốMetaloglobus
3Chỉ số 22
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
12Chỉ số 224
57Chỉ số 2428
81Chỉ số 2367
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-112316888081127999
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Živulić#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Paz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Bana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Nuno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Patrick#22

Patrick#7

Patrick#20

Patrick#14

Patrick#4

Patrick#15

Patrick#16

Patrick#96

Patrick#97

Patrick#17

Patrick#23

Patrick#24
Metaloglobus
Sơ đồ 4-3-312330192286591724
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Abbey#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

y.zakir#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

y.zakir#10

y.zakir#20

y.zakir#11

y.zakir#15

y.zakir#7

y.zakir#34

y.zakir#33

y.zakir#18

y.zakir#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 0
Metaloglobus
FC Otelul Galati0 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Otelul Galati
#12#20#30#43#53#60#70
Metaloglobus
#12#22#30#42#52#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta