Romanian Super Liga22:30 ngày 15/12/2025

Farul Constanta
1 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC UT Arad
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23111
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
32Chỉ số 2452
3Chỉ số 216
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
187222017313093615
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vînă#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tanasa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pellegrini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Pellegrini#97
L.Pellegrini#13

L.Pellegrini#10

L.Pellegrini#98
L.Pellegrini#0

L.Pellegrini#25

L.Pellegrini#12

L.Pellegrini#77

L.Pellegrini#0

L.Pellegrini#5

L.Pellegrini#9
FC UT Arad
3320113191317166068
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A. Roman#4

A. Roman#27

A. Roman#29

A. Roman#2

A. Roman#23

A. Roman#5

A. Roman#1

A. Roman#97

A. Roman#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 1
Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC UT Arad
Farul Constanta0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul Hunedoara
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#21#30#42#55#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#42#52#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia