Romanian Super Liga20:00 ngày 30/11/2025

AFC Hermannstadt
1 - 2

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC UT Arad
86Chỉ số 23134
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 32
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
4Chỉ số 227
62Chỉ số 2460
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-4-22530357710132451911
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

NanaAntwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Neguț#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oroian#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#98

S.Buş#19

S.Buş#21

S.Buş#7

S.Buş#4

S.Buş#22

S.Buş#31

S.Buş#23

S.Buş#16

S.Buş#20

S.Buş#66

S.Buş#29
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133266031797118199
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#20

M.Coman#30

M.Coman#28

M.Coman#23

M.Coman#72

M.Coman#16

M.Coman#1

M.Coman#27

M.Coman#4

M.Coman#13

M.Coman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 3
AFC Hermannstadt
FC UT Arad2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 3
FC Otelul Galati
Concordia Chiajna0 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt8 - 0
CS Paulesti
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 2
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul Hunedoara
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#20#31#40#58#60#70
FC UT Arad
#12#20#30#42#52#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia