Romanian Super Liga01:00 ngày 26/10/2025

CFR Cluj
0 - 2

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
11Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
75Chỉ số 2431
158Chỉ số 2366
10Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta5 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
CFR Cluj
Farul Constanta0 - 3
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#10#20#30#41#55#60#70
Farul Constanta
#12#22#30#42#54#60#70
FC Botosani