Romanian Super Liga22:00 ngày 20/01/2025

Farul Constanta
1 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC UT Arad
21Chỉ số 224
1Chỉ số 41
1Chỉ số 32
13Chỉ số 213
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
12Chỉ số 23
85Chỉ số 2422
128Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 3-1-4-211517448030208111027
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel Danuleasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Iancu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Cojocaru#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cojocaru#7

I.Cojocaru#9

I.Cojocaru#5

I.Cojocaru#22

I.Cojocaru#68
I.Cojocaru#99

I.Cojocaru#6

I.Cojocaru#77

I.Cojocaru#2

I.Cojocaru#23

I.Cojocaru#16
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-222316153142521241910
Đội hình xuất phát

D.Iliev#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Râpă#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mabea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ghezali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.T.Dozi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Fabry#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fabry#27

A.Fabry#97
A.Fabry#16

A.Fabry#29

A.Fabry#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 1
Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC UT Arad
Farul Constanta0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Otelul Galati
Cherno More Varna1 - 1
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 0
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#31#41#512#60#70
FC UT Arad
#11#20#31#43#53#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CFR Cluj
FC Dinamo 1948