Romanian Super Liga00:30 ngày 18/10/2025

Farul Constanta
0 - 0

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốArges
85Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
51Chỉ số 2446
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31981715118247730317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Nikolov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#9

R.Tanasa#50

R.Tanasa#20

R.Tanasa#21

R.Tanasa#12

R.Tanasa#25

R.Tanasa#10

R.Tanasa#93

R.Tanasa#5

R.Tanasa#6

R.Tanasa#27

R.Tanasa#18
Arges
Sơ đồ 4-3-39126635271522301799
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Garutti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#21

R.Moldoveanu#14

R.Moldoveanu#1

R.Moldoveanu#25

R.Moldoveanu#11

R.Moldoveanu#8

R.Moldoveanu#43

R.Moldoveanu#98

R.Moldoveanu#42

R.Moldoveanu#23

R.Moldoveanu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 1
Arges
Farul Constanta3 - 0
Arges
Farul Constanta1 - 0
Arges
Arges0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Arges
Arges2 - 1
Farul Constanta
Arges2 - 2
Farul Constanta
Arges0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad3 - 3
Arges
Arges3 - 0
Muscelul Campulung
Arges2 - 1
Metaloglobus
FC Agricola Borcea0 - 1
Arges
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#10#20#30#42#53#60#70
Arges
#10#20#30#41#53#60#70
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc