Romanian Super Liga19:00 ngày 10/05/2025

Farul Constanta
1 - 2

FC UT Arad
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3122174168061130798
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.N.Buta#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Băsceanu#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#18

L.Băsceanu#5

L.Băsceanu#3

L.Băsceanu#20

L.Băsceanu#2
L.Băsceanu#45

L.Băsceanu#10

L.Băsceanu#68
L.Băsceanu#99

L.Băsceanu#9

L.Băsceanu#77
L.Băsceanu#25
FC UT Arad
Sơ đồ 4-1-4-119461529301721401019
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Zsóri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Costache#4
V.Costache#26

V.Costache#33

V.Costache#97
V.Costache#42

V.Costache#24

V.Costache#5

V.Costache#31
V.Costache#62
V.Costache#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 1
Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC UT Arad
Farul Constanta0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#42#53#60#70
FC UT Arad
#12#21#30#42#51#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923