Romanian Super Liga20:30 ngày 02/11/2025

FC UT Arad
2 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốMetaloglobus
135Chỉ số 2389
77Chỉ số 2441
4Chỉ số 23
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1332604397171981011
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#27

H.Abdallah#13

H.Abdallah#1

H.Abdallah#72

H.Abdallah#23

H.Abdallah#6

H.Abdallah#28

H.Abdallah#29

H.Abdallah#9
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2173075413175241110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#14

E.Fernandes#8

E.Fernandes#22

E.Fernandes#34

E.Fernandes#19

E.Fernandes#29

E.Fernandes#9

E.Fernandes#18

E.Fernandes#21

E.Fernandes#99

E.Fernandes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad6 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
Arges
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
Arges2 - 1
Metaloglobus
Muscelul Campulung0 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#12#20#30#41#54#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#42#53#60#70
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt