Romanian Cup00:00 ngày 31/10/2025

FC Botosani
1 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFarul Constanta
9Chỉ số 20
90Chỉ số 2436
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
71Chỉ số 2529
118Chỉ số 2367
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 3-4-311868312223394110
Đội hình xuất phát

L.Kukić#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Muñoz#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aldaír Caputa Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pavlović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

adams friday#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrei dumitru#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gabriel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cîmpanu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ş.Bodişteanu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ş.Bodişteanu#28

Ş.Bodişteanu#37

Ş.Bodişteanu#13
Ş.Bodişteanu#20

Ş.Bodişteanu#5

Ş.Bodişteanu#23

Ş.Bodişteanu#19

Ş.Bodişteanu#0

Ş.Bodişteanu#11
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-2-11222935502169251018
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Dutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Seruca#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pellegrini#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J. Vojtuš#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marković#25 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Iancu#10 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

L.Banu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Banu#20
L.Banu#0
L.Banu#3
L.Banu#0
L.Banu#14
L.Banu#13

L.Banu#68
L.Banu#0

L.Banu#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
Farul Constanta8 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 3
Zimbru Chisinau
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
Unirea Alba Iulia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#20#30#43#59#60#70
Farul Constanta
#11#20#30#40#50#60#70
ACS Dumbravita
CSM Slatina
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Metalul Buzau
Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti