Romanian Super Liga01:30 ngày 08/11/2025

Farul Constanta
2 - 0

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Botosani
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 2210
40Chỉ số 2429
2Chỉ số 30
0Chỉ số 41
8Chỉ số 213
4Chỉ số 24
101Chỉ số 2380
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31221715118772030317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#93

R.Tanasa#9

R.Tanasa#50

R.Tanasa#21

R.Tanasa#24
R.Tanasa#99

R.Tanasa#12

R.Tanasa#98

R.Tanasa#10

R.Tanasa#5

R.Tanasa#6

R.Tanasa#18
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1991242330372810261925
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ş.Bodişteanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dumitru#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kovtalyuk#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovtalyuk#5

M.Kovtalyuk#6

M.Kovtalyuk#3

M.Kovtalyuk#18

M.Kovtalyuk#11

M.Kovtalyuk#7

M.Kovtalyuk#9

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#8

M.Kovtalyuk#33

M.Kovtalyuk#41

M.Kovtalyuk#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
Farul Constanta8 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 3
Zimbru Chisinau
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#22#30#42#54#60#70
FC Botosani
#10#20#31#40#54#60#70